字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
叫啸
叫啸
Nghĩa
呼啸江水在峡谷中奔腾~。
Chữ Hán chứa trong
叫
啸