字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
叫彩
叫彩
Nghĩa
1.指喝酒行令时的吆喝。
Chữ Hán chứa trong
叫
彩