字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
叮当叮
叮当叮
Nghĩa
1.形容穷得精光。
Chữ Hán chứa trong
叮
当
叮当叮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台