字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
可兀的 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
可兀的
可兀的
Nghĩa
1.必定,一定。 2.确实,实在。 3.句中衬字,无义。
Chữ Hán chứa trong
可
兀
的