字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
可又来
可又来
Nghĩa
1.对自己或别人说的话表示肯定或加重语气。犹言的确是。
Chữ Hán chứa trong
可
又
来