字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
可塑性
可塑性
Nghĩa
①固体在外力作用下发生形变并保持形变的性质,多指胶泥、塑料、大部分金属等在常温下或加热后能改变形状的特性。②生物体在不同的生活环境影响下,某些性质能发生变化,逐渐形成新类型的特性。
Chữ Hán chứa trong
可
塑
性