字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
可怜巴巴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
可怜巴巴
可怜巴巴
Nghĩa
(~的)形容可怜的样子小姑娘又黄又瘦,~的ㄧ儿子眼里含着泪,~地瞅着他。
Chữ Hán chứa trong
可
怜
巴