字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
可怜见 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
可怜见
可怜见
Nghĩa
(~儿)值得怜悯这小孩子小小年纪就没了爹娘,怪~的。
Chữ Hán chứa trong
可
怜
见