字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
可惜了儿的
可惜了儿的
Nghĩa
〈方〉令人惋惜材料白白糟蹋了,怪~。
Chữ Hán chứa trong
可
惜
了
儿
的