字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
可掬
可掬
Nghĩa
1.可以用手捧住。形容情状明显。
Chữ Hán chứa trong
可
掬