字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
可擦擦
可擦擦
Nghĩa
1.形容物体磨擦碰击声。
Chữ Hán chứa trong
可
擦