字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
可桶儿的
可桶儿的
Nghĩa
1.比喻全部地。可,尽。
Chữ Hán chứa trong
可
桶
儿
的
可桶儿的 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台