可煞

Nghĩa

1.亦作"可杀"﹑"可?"。表示疑问,犹可是,是否。 2.表示极甚之辞。犹言非常。

Chữ Hán chứa trong

可煞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台