字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
可煞
可煞
Nghĩa
1.亦作"可杀"﹑"可?"。表示疑问,犹可是,是否。 2.表示极甚之辞。犹言非常。
Chữ Hán chứa trong
可
煞
可煞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台