字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
可靠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
可靠
可靠
Nghĩa
①可以信赖依靠他忠诚老实,为人很~。②真实可信这个消息~不~?
Chữ Hán chứa trong
可
靠