字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
台衮
台衮
Nghĩa
1.犹台辅。衮,古代帝王及上公的礼服。
Chữ Hán chứa trong
台
衮