字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
史宬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
史宬
史宬
Nghĩa
1.即皇史宬。古代的档案馆。始建于明嘉靖年间。
Chữ Hán chứa trong
史
宬