字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
叵耐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
叵耐
叵耐
Nghĩa
也作叵奈”。不可忍耐;可恨叵耐灵鹊多谩语,送喜何曾有凭据|叵奈杨国忠这厮好生无礼。
Chữ Hán chứa trong
叵
耐