字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
号屏
号屏
Nghĩa
1.神话中雨师之别称。
Chữ Hán chứa trong
号
屏