字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
号帘
号帘
Nghĩa
1.指旧时科场中考生所居号房内挂的暖帘。
Chữ Hán chứa trong
号
帘