字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
号擗
号擗
Nghĩa
1.亦作"号躪"。 2.悲伤痛哭﹐捶胸顿足。
Chữ Hán chứa trong
号
擗