字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
号群
号群
Nghĩa
1.谓禽兽鸣号以求群类。
Chữ Hán chứa trong
号
群