字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
司笾执豆
司笾执豆
Nghĩa
1.执持祭器。借谓掌握礼法。
Chữ Hán chứa trong
司
笾
执
豆
司笾执豆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台