字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
司箴
司箴
Nghĩa
1.职掌规谏﹑劝诫。
Chữ Hán chứa trong
司
箴