字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
司钻
司钻
Nghĩa
1.操纵钻机的工人。
Chữ Hán chứa trong
司
钻