字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
叹咤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
叹咤
叹咤
Nghĩa
1.亦作"叹咤"。 2.由于愤激而慨叹。
Chữ Hán chứa trong
叹
咤