字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
叽叽嘈嘈
叽叽嘈嘈
Nghĩa
1.形容说话声音嘈杂。
Chữ Hán chứa trong
叽
嘈
叽叽嘈嘈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台