字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
叽叽嘎嘎
叽叽嘎嘎
Nghĩa
象声词,形容说笑声等他们~地嚷着笑着。也作唧唧嘎嘎。
Chữ Hán chứa trong
叽
嘎