字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
叽楞
叽楞
Nghĩa
1.亦作"叽冷"。 2.方言。突然受惊。
Chữ Hán chứa trong
叽
楞