字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吃一堑,长一智 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃一堑,长一智
吃一堑,长一智
Nghĩa
受一次挫折,得一次教训,长一分才智没有经验不要紧,吃一堑,长一智嘛。
Chữ Hán chứa trong
吃
一
堑
,
长
智