字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吃一箝二看三 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃一箝二看三
吃一箝二看三
Nghĩa
1.形容嘴馋﹑贪吃。
Chữ Hán chứa trong
吃
一
箝
二
看
三