字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃一节,剥一节
吃一节,剥一节
Nghĩa
1.犹言拖过一天算一天。
Chữ Hán chứa trong
吃
一
节
,
剥