字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃不完兜着走
吃不完兜着走
Nghĩa
1.见"吃不了兜着走"。
Chữ Hán chứa trong
吃
不
完
兜
着
走