字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃不清
吃不清
Nghĩa
1.弄不清楚。
Chữ Hán chứa trong
吃
不
清
吃不清 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台