字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃了砒霜药老虎
吃了砒霜药老虎
Nghĩa
1.比喻因对敌斗争方法笨拙,敌方未受损害,自己却先遭殃。
Chữ Hán chứa trong
吃
了
砒
霜
药
老
虎