字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吃了老娘洗脚水 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃了老娘洗脚水
吃了老娘洗脚水
Nghĩa
1.亦作"吃了老娘洗脚水"。 2.比喻中了圈套,受了骗。
Chữ Hán chứa trong
吃
了
老
娘
洗
脚
水