字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃亏
吃亏
Nghĩa
1.亦作"吃亏"。 2.遭受损失。 3.在某方面条件不利。
Chữ Hán chứa trong
吃
亏