字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吃人不吐骨头 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃人不吐骨头
吃人不吐骨头
Nghĩa
1.亦作"吃肉不吐骨头"。亦作"吃死人不吐骨头"。 2.比喻极端贪婪﹑凶恶。
Chữ Hán chứa trong
吃
人
不
吐
骨
头