字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃人家嘴软
吃人家嘴软
Nghĩa
1.比喻得了别人好处,就不能秉公办事。
Chữ Hán chứa trong
吃
人
家
嘴
软