字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吃凌冰粮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃凌冰粮
吃凌冰粮
Nghĩa
1.谓和平时期当兵。
Chữ Hán chứa trong
吃
凌
冰
粮