字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃剑才
吃剑才
Nghĩa
1.亦作"吃剑才"。 2.詈词。犹言该杀的家伙。
Chữ Hán chứa trong
吃
剑
才