字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吃力不讨好 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃力不讨好
吃力不讨好
Nghĩa
1.亦作"吃力不讨好"。 2.费力而得不到好效果。
Chữ Hán chứa trong
吃
力
不
讨
好