吃喜

Nghĩa

1.亦作"吃喜"。 2.犹可憎。表示极度相爱。 3.犹言可爱。 4.快活。

Chữ Hán chứa trong

吃喜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台