字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吃喜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃喜
吃喜
Nghĩa
1.亦作"吃喜"。 2.犹可憎。表示极度相爱。 3.犹言可爱。 4.快活。
Chữ Hán chứa trong
吃
喜