字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃喝玩乐
吃喝玩乐
Nghĩa
1.谓过恣意享乐的生活。
Chữ Hán chứa trong
吃
喝
玩
乐
吃喝玩乐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台