字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吃大锅饭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃大锅饭
吃大锅饭
Nghĩa
1.比喻不加区别地平均享用劳动成果。
Chữ Hán chứa trong
吃
大
锅
饭