字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃太平饭
吃太平饭
Nghĩa
1.谓过太平日子。
Chữ Hán chứa trong
吃
太
平
饭
吃太平饭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台