字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吃奶劲儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃奶劲儿
吃奶劲儿
Nghĩa
1.犹言吃奶气力。
Chữ Hán chứa trong
吃
奶
劲
儿