字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃奶气力
吃奶气力
Nghĩa
1.形容一个人所能有的最大力气。
Chữ Hán chứa trong
吃
奶
气
力
吃奶气力 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台