字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃奶腔
吃奶腔
Nghĩa
1.幼儿腔调。形容声音稚嫩。
Chữ Hán chứa trong
吃
奶
腔