字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃家饭撤野矢
吃家饭撤野矢
Nghĩa
1.亦作"吃家饭撤野矢"。 2.谓吃自家的饭,却帮别人做事。
Chữ Hán chứa trong
吃
家
饭
撤
野
矢