字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃屁
吃屁
Nghĩa
1.亦作"吃屁"。 2.比喻随声附和。
Chữ Hán chứa trong
吃
屁